organic brain syndrome

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng não thực tổn (organic brain syndrome) một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng bất thường về tâm thần phát sinh do sự rối loạn cấu trúc hoặc chức năng của não bộ. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, như chấn thương sọ não, bệnh thoái hóa thần kinh, nhiễm trùng, hoặc các rối loạn chuyển hóa.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng não thực tổn sau tai nạn xe hơi.)
  • (Hội chứng não thực tổn có thể gây mất trí nhớ, lẫn thay đổi tính cách.)
  • (Các bác sĩ đang nghiên cứu mối liên hệ giữa nghiện rượu mãn tính hội chứng não thực tổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organic brain syndrome secondary to [nguyên nhân]": hội chứng não thực tổn thứ phát do [nguyên nhân].

    • Organic brain syndrome secondary to stroke often presents with cognitive deficits. (Hội chứng não thực tổn thứ phát do đột quỵ thường biểu hiện bằng các khiếm khuyết nhận thức.)
  • "acute vs. chronic organic brain syndrome": hội chứng não thực tổn cấp tính so với mạn tính.

    • Acute organic brain syndrome may be reversible if the underlying cause is treated promptly. (Hội chứng não thực tổn cấp tính có thể hồi phục nếu nguyên nhân cơ bản được điều trị kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Organic mental disorder (rối loạn tâm thần thực tổn): một thuật ngữ đồng nghĩa thường được dùng trong tâm thần học.
  • Brain syndrome (hội chứng não): thuật ngữ chung hơn, không nhấn mạnh vào yếu tố thực tổn.
  • Cognitive impairment (suy giảm nhận thức): một triệu chứng thường gặp trong hội chứng não thực tổn.
Từ đồng nghĩa
  • Organic brain disorder (rối loạn não thực tổn): thuật ngữ thay thế phổ biến.
  • Neurocognitive disorder (rối loạn nhận thức thần kinh): thuật ngữ hiện đại hơn, thường dùng trong DSM-5 (Sổ tay chẩn đoán thống các rối loạn tâm thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "organic brain syndrome" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Từ chứa "organic brain syndrome"